Bỏ qua, tới nội dung

橙

chéngㄔㄥˊ

Phồn thể: 橙

HSK 6

Nghĩa(vocab.word.pos.g, từ khu biệt)

orange tree; orange (color)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

16 nét