樱桃
yīng táo
Phồn thể: 櫻桃
TOCFL 5
Nghĩa
cherry
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
ĐÀO · 10 nét
quả đào, cây đào
yīng táo
Phồn thể: 櫻桃
TOCFL 5
cherry
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
ĐÀO · 10 nét
quả đào, cây đào