Bỏ qua, tới nội dung

槐树

huái shùㄏㄨㄞˊ ㄕㄨˋ

Phồn thể: 槐樹

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

locust tree (Sophora japonica)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

THỤ · 9 nét

cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng