椰子
yē ziㄧㄝ ㄗ˙
Phồn thể: 椰子
HSK 3.0 · 7–9
椰子 (yē zi) nghĩa là a coconut palm; a coconut.
Nghĩa(danh từ)
a coconut palm; a coconut
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai