棺材
guān caiㄍㄨㄢ ㄘㄞ˙
Phồn thể: 棺材
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
coffin
Lượng từ đi kèm: 具、口
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
TÀI · 7 nét
guān caiㄍㄨㄢ ㄘㄞ˙
Phồn thể: 棺材
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
coffin
Lượng từ đi kèm: 具、口
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
TÀI · 7 nét