Bỏ qua, tới nội dung

棱角

léng jiǎoㄌㄥˊ ㄐㄧㄠˇ

Phồn thể: 稜角

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

edge and corner; protrusion; sharpness (of a protrusion); craggy; ridge corner

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

GIÁC · 7 nét

vai (diễn) (trong 角色, 主角); họ Giác