棘手
jí shǒuㄐㄧˊ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 棘手
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
thorny (problem); intractable
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
jí shǒuㄐㄧˊ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 棘手
HSK 3.0 · 7–9
thorny (problem); intractable
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)