桩
zhuāngㄓㄨㄤ
Phồn thể: 樁
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(lượng từ, danh từ)
stump; stake; pile; classifier for items
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
zhuāngㄓㄨㄤ
Phồn thể: 樁
HSK 3.0 · 7–9
stump; stake; pile; classifier for items
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét