Bỏ qua, tới nội dung

桨

jiǎngㄐㄧㄤˇ

Phồn thể: 槳

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

oar; paddle

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét