Bỏ qua, tới nội dung

株

zhūㄓㄨ

Phồn thể: 株

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(lượng từ)

tree trunk; stump (tree root); a plant; classifier for trees or plants; strain (biology); to involve others (in shady business)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét