栏
lánㄌㄢˊ
Phồn thể: 欄
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
fence; railing; hurdle; column or box (of text or other data)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
lánㄌㄢˊ
Phồn thể: 欄
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
fence; railing; hurdle; column or box (of text or other data)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét