栋
dòngㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 棟
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(lượng từ, vocab.word.pos.g)
classifier for houses or buildings; ridgepole (old)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
dòngㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 棟
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
classifier for houses or buildings; ridgepole (old)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét