Bỏ qua, tới nội dung

柏树

bǎi shùㄅㄞˇ ㄕㄨˋ

Phồn thể: 柏樹

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

cypress tree; Taiwan pr. [bó shù]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

THỤ · 9 nét

cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng