Bỏ qua, tới nội dung

枷锁

jiā suǒ

Phồn thể: 枷鎖

TOCFL 5

Nghĩa

stocks and chain; in fetters

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

TỎA · 12 nét

khóa (cửa); cái khóa