Bỏ qua, tới nội dung

枣

zǎoㄗㄠˇ

Phồn thể: 棗

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(bound form) jujube; Chinese date (Zizyphus jujuba)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét