枢纽
shū niǔㄕㄨ ㄋㄧㄡˇ
Phồn thể: 樞紐
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
hub (e.g. of traffic network); hinge; pivot; fulcrum
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
7 nét
shū niǔㄕㄨ ㄋㄧㄡˇ
Phồn thể: 樞紐
HSK 3.0 · 7–9
hub (e.g. of traffic network); hinge; pivot; fulcrum
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
7 nét