枝
zhīㄓ
Phồn thể: 枝
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 1
Nghĩa(lượng từ, vocab.word.pos.g)
branch; classifier for sticks, rods, pencils etc
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
zhīㄓ
Phồn thể: 枝
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 1
branch; classifier for sticks, rods, pencils etc
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét