Bỏ qua, tới nội dung

杰出

jié chūㄐㄧㄝˊ ㄔㄨ

Phồn thể: 傑出

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

outstanding; distinguished; remarkable; prominent; illustrious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra