Bỏ qua, tới nội dung

杠杆

gàng gǎnㄍㄤˋ ㄍㄢˇ

Phồn thể: 槓桿

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

lever; pry bar; crowbar; financial leverage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

7 nét