Bỏ qua, tới nội dung

朦胧

méng lóngㄇㄥˊ ㄌㄨㄥˊ

Phồn thể: 朦朧

HSK 3.0 · 7–9

朦胧 (méng lóng) nghĩa là (literary) (of moonlight) dim; (literary) murky; indistinct.

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

(literary) (of moonlight) dim; (literary) murky; indistinct

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

17 nét

9 nét