替身
tì shēnㄊㄧˋ ㄕㄣ
Phồn thể: 替身
Nghĩa(danh từ)
stand-in; substitute; body double; stuntman; scapegoat; fall guy; to stand in for sb else
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẾ · 12 nét
thay; thay thế; thay cho; giúp; vì (ai)
THÂN · 7 nét