曝光
bào guāngㄅㄠˋ ㄍㄨㄤ
Phồn thể: 曝光
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to expose (photography); (fig.) to expose (a scandal); (advertising) exposure; Taiwan pr. [pù guāng]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
19 nét
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn