Bỏ qua, tới nội dung

曙光

shǔ guāngㄕㄨˇ ㄍㄨㄤ

Phồn thể: 曙光

HSK 3.0 · 7–9

曙光 (shǔ guāng) nghĩa là dawn; fig. the dawn of a new era.

Nghĩa(danh từ, danh từ riêng)

dawn; fig. the dawn of a new era

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

17 nét

QUANG · 6 nét

ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn