Bỏ qua, tới nội dung

暧昧

ài mèiㄞˋ ㄇㄟˋ

Phồn thể: 曖昧

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

vague; ambiguous; equivocal; dubious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

9 nét