Bỏ qua, tới nội dung

晾

liàngㄌㄧㄤˋ

Phồn thể: 晾

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to dry in the air; (fig.) to cold-shoulder

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét