昔日
xī rìㄒㄧ ㄖˋ
Phồn thể: 昔日
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
former days; in the past
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
xī rìㄒㄧ ㄖˋ
Phồn thể: 昔日
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
former days; in the past
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)