Bỏ qua, tới nội dung

旁观

páng guānㄆㄤˊ ㄍㄨㄢ

Phồn thể: 旁觀

Nghĩa(động từ)

spectator; non-participant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀNG · 10 nét

QUAN · 6 nét