Bỏ qua, tới nội dung

斧子

fǔ ziㄈㄨˇ ㄗ˙

Phồn thể: 斧子

HSK 3.0 · 7–9

斧子 (fǔ zi) nghĩa là axe; hatchet.

Nghĩa(danh từ)

axe; hatchet

Lượng từ đi kèm: 把

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai