敷
fūㄈㄨ
Phồn thể: 敷
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to spread; to lay out; to apply (powder, ointment etc); sufficient (to cover); enough
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
fūㄈㄨ
Phồn thể: 敷
HSK 3.0 · 7–9
to spread; to lay out; to apply (powder, ointment etc); sufficient (to cover); enough
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét