Bỏ qua, tới nội dung

敲门

qiāo ménㄑㄧㄠ ㄇㄣˊ

Phồn thể: 敲門

Nghĩa(động từ)

to knock on a door

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XAO · 14 nét

gõ, đập, khua; (khẩu ngữ) chặt chém, bắt chẹt

MÔN · 3 nét

cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn