Bỏ qua, tới nội dung

敲边鼓

qiāo biān gǔㄑㄧㄠ ㄅㄧㄢ ㄍㄨˇ

Phồn thể: 敲邊鼓

敲边鼓 (qiāo biān gǔ) nghĩa là to back sb up; to support sb in an argument; (lit. to beat nearby drum).

Nghĩa(động từ)

to back sb up; to support sb in an argument; (lit. to beat nearby drum)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XAO · 14 nét

gõ, đập, khua; (khẩu ngữ) chặt chém, bắt chẹt

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)

CỔ · 13 nét

cái trống; đánh (trống), gõ; phồng lên; cổ vũ