敦厚
dūn hòuㄉㄨㄣ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 敦厚
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
genuine; honest and sincere
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
HẬU · 9 nét
dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh
dūn hòuㄉㄨㄣ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 敦厚
HSK 3.0 · 7–9
genuine; honest and sincere
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
HẬU · 9 nét
dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh