敦促
dūn cùㄉㄨㄣ ㄘㄨˋ
Phồn thể: 敦促
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to press; to urge; to hasten
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
XÚC · 9 nét
dūn cùㄉㄨㄣ ㄘㄨˋ
Phồn thể: 敦促
HSK 3.0 · 7–9
to press; to urge; to hasten
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
XÚC · 9 nét