攒
cuánㄘㄨㄢˊ
Phồn thể: 攢
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩacuán(động từ)
to bring together
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩazǎn(động từ)
to collect; to hoard; to accumulate; to save
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
19 nét