Bỏ qua, tới nội dung

撮合

cuō he

Phồn thể: 撮合

TOCFL 5

Nghĩa

to play matchmaker; to act as a middleman

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)