Bỏ qua, tới nội dung

撬

qiàoㄑㄧㄠˋ

Phồn thể: 撬

HSK 3.0 · 7–9

撬 (qiào) nghĩa là to lift; to pry open; to lever open.

Nghĩa(động từ)

to lift; to pry open; to lever open

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét