Bỏ qua, tới nội dung

撇

piēㄆㄧㄝ

Phồn thể: 撇

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩapiē(động từ, lượng từ)

to cast away; to fling aside

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩapiě(động từ, lượng từ)

to throw; to cast; left-slanting downward brush stroke (calligraphy)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét