搓
cuōㄘㄨㄛ
Phồn thể: 搓
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to rub or roll between the hands or fingers; to twist
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
cuōㄘㄨㄛ
Phồn thể: 搓
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to rub or roll between the hands or fingers; to twist
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét