搂
lōuㄌㄡ
Phồn thể: 摟
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩalōu(động từ)
to draw towards oneself; to gather; to gather up (one's gown, sleeves etc); to grab (money); to extort
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩalǒu(động từ)
to hug; to embrace; to hold in one's arms
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét