Bỏ qua, tới nội dung

搀

chānㄔㄢ

Phồn thể: 攙

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to take by the arm and assist; to mix; to blend; to dilute; to adulterate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét