Bỏ qua, tới nội dung

揪

jiūㄐㄧㄡ

Phồn thể: 揪

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to seize; to clutch; to grab firmly and pull

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét