Bỏ qua, tới nội dung

揉

róuㄖㄡˊ

Phồn thể: 揉

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to knead; to massage; to rub

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét