掺
chānㄔㄢ
Phồn thể: 摻
HSK 3.0 · 7–9
掺 (chān) nghĩa là variant of 搀; to mix.
Nghĩachān(động từ)
variant of 搀; to mix
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩashǎn(động từ)
to grasp
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét