Bỏ qua, tới nội dung

掰

bāiㄅㄞ

Phồn thể: 掰

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to break off or break open sth with one's hands; (fig.) to break off (a relationship)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét