掐
qiāㄑㄧㄚ
Phồn thể: 掐
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to pick (flowers); to pinch; to nip; to pinch off; to clutch; (slang) to fight
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
qiāㄑㄧㄚ
Phồn thể: 掐
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to pick (flowers); to pinch; to nip; to pinch off; to clutch; (slang) to fight
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét