掏
tāoㄊㄠ
Phồn thể: 掏
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to fish out (from pocket); to scoop
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
tāoㄊㄠ
Phồn thể: 掏
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to fish out (from pocket); to scoop
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét