Bỏ qua, tới nội dung

掀起

xiān qǐㄒㄧㄢ ㄑㄧˇ

Phồn thể: 掀起

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to lift; to raise (a lid etc); (of a storm) to surge; to stir up (waves etc); (fig.) to trigger; set off (a wave of popularity, a controversy etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

KHỞI · 10 nét

dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)