Bỏ qua, tới nội dung

捷运

jié yùn

Phồn thể: 捷運

TOCFL 2

Nghĩa

(Tw) mass rapid transit (MRT); subway

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

VẬN · 7 nét

chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh