捶
chuíㄔㄨㄟˊ
Phồn thể: 捶
HSK 3.0 · 7–9
捶 (chuí) nghĩa là to beat (with a stick or one's fist); to thump; to pound.
Nghĩa(động từ)
to beat (with a stick or one's fist); to thump; to pound
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
chuíㄔㄨㄟˊ
Phồn thể: 捶
HSK 3.0 · 7–9
捶 (chuí) nghĩa là to beat (with a stick or one's fist); to thump; to pound.
to beat (with a stick or one's fist); to thump; to pound
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét