Bỏ qua, tới nội dung

捞

lāoㄌㄠ

Phồn thể: 撈

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to fish up; to dredge up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét